pass on

/ˈpæs/
Động từ
  1. (Nội động) Đi về phía trước.
    (intransitive) To go forward.
    Từ đồng nghĩa:proceed
  2. (Động) Truyền đạt, giao tiếp.
    (transitive) To convey or communicate.
    Can you pass on the information next time you see him?
    Bạn có thể chuyển thông tin vào lần tới khi gặp anh ấy không?
  3. (ngoại động) Chuyển (cái gì đó) cho ai đó, đặc biệt là bằng cách trao hoặc để lại nó cho người tiếp theo trong một chuỗi.
    (transitive) To transfer (something) to someone, especially by handing or bequeathing it to the next person in a series.
  4. (Động) Bỏ qua hoặc từ chối.
    (transitive) To skip or decline.
    I'll pass on dessert, thanks.
    Tôi sẽ chuyển món tráng miệng, cảm ơn.
🎬 Nghe “pass on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish